- 1.trichlorphon C4H8Cl3PO4, một loại phosphate hữu cơ dùng làm thuốc trừ sâu
- 2.còn gọi là dipterex

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.