學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
敷衍塞責
敷衍塞責
giản thể:
敷衍塞责
fū
yǎn
sè
zé
[ㄈㄨ ㄧㄢˇ ㄙㄜˋ ㄗㄜˊ]
PHU DIỄN TẮC TRÁCH
1.
làm qua loa công việc; làm không nhiệt tình; không nghiêm túc với công việc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
負責
fùzé
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
責任
zérèn
trách nhiệm
指責
zhǐzé
chỉ trích
塞
sāi
chặn lại
職責
zhízé
nhiệm vụ
負責人
fùzérén
người phụ trách
堵塞
dǔsè
làm tắc
譴責
qiǎnzé
lên án
逐字解
Từng chữ trong từ
敷
phu
rải ra, lan tỏa
衍
diễn
tràn ngập, lan rộng
塞
tắc, tái
ngăn chặn, chặn, đậy kín, nút chai
責
trách
nhiệm vụ, trách nhiệm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
敷衍塞責 nghĩa là gì? · Kaori Dict