學華語Kaori Dict

文人

wénrén

ㄨㄣˊ ㄖㄣˊ

VĂN NHÂN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người học thức; học giả; văn nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    文人會相輕, 因為所學相似。所學相似就會互相有成見而互相輕視。

    wénrén huì xiāngqīng , yīnwèi suǒ xué xiāngsì。 suǒ xué xiāngsì jiù huì hùxiāng yǒuchéng jiàn ér hùxiāng qīngshì。

    Người văn nhân thường ghét nhau, vì họ học hành tương tự. Học hành tương tự sẽ dẫn đến hiểu lầm và coi thường lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文人 nghĩa là gì? · Kaori Dict