學華語Kaori Dict

文件夾

giản thể: 文件夹

wénjiànjiā

ㄨㄣˊ ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄚ

VĂN KIỆN GIÁP

  1. 1.thư mục
  2. 2.bìa hồ sơ (giấy)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我用這個文件夾。

    wǒ yòng zhège wénjiànjiā。

    Tôi dùng cái folder này

  • 2

    我的文件夾去哪了?

    wǒ de wénjiànjiā qù nǎ le?

    Tập tin của tôi ở đâu rồi?

  • 3

    你把文件存到哪個文件夾了?

    nǐ bǎ wénjiàn cún dào nǎge wénjiànjiā le ?

    Ngươi đã lưu file vào folder nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文件夹 nghĩa là gì? · Kaori Dict