- 1.thư mục
- 2.bìa hồ sơ (giấy)

例句Câu ví dụ
- 1
我用這個文件夾。
wǒ yòng zhège wénjiànjiā。
Tôi dùng cái folder này
- 2
我的文件夾去哪了?
wǒ de wénjiànjiā qù nǎ le?
Tập tin của tôi ở đâu rồi?
- 3
你把文件存到哪個文件夾了?
nǐ bǎ wénjiàn cún dào nǎge wénjiànjiā le ?
Ngươi đã lưu file vào folder nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.