例句Câu ví dụ
- 1
我是一個認真的文員,在家里,我是一個好妻子兼好母親。
wǒ shì yīge rènzhēn de wényuán, zàijiā lǐ, wǒ shì yīge hǎo qīzi jiān hǎo mǔqīn。
Tôi là một nhân viên văn phòng nghiêm túc, ở nhà tôi là một người vợ tốt và một người mẹ tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
