學華語Kaori Dict

文員

giản thể: 文员

wényuán

ㄨㄣˊ ㄩㄢˊ

VĂN VIÊN

  1. 1.nhân viên văn phòng; thư ký

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一個認真的文員,在家里,我是一個好妻子兼好母親。

    wǒ shì yīge rènzhēn de wényuán, zàijiā lǐ, wǒ shì yīge hǎo qīzi jiān hǎo mǔqīn。

    Tôi là một nhân viên văn phòng nghiêm túc, ở nhà tôi là một người vợ tốt và một người mẹ tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文員 nghĩa là gì? · Kaori Dict