文旅部
WénLǚbù
[ㄨㄣˊ ㄌㄩˇ ㄅㄨˋ]
VĂN LỮ BỘ
- 1.(Trung Quốc) Bộ Văn hóa và Du lịch (viết tắt của 文化和旅遊部|文化和旅游部[Wen2 hua4 he2 Lu:3 you2 bu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.