- 1.viết tắt của 中國文學藝術界聯合會|中国文学艺术界联合会, Liên đoàn Văn học Nghệ thuật Trung Quốc (CFLAC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.