- 1.trau chuốt văn bản
- 2.tu từ
- 3.ngôn ngữ hoa mỹ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dùng lời lẽ hoa mỹ để che giấu sai sót
- 5.che đậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.