學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斑胸噪鶥
斑胸噪鶥
giản thể:
斑胸噪鹛
bān
xiōng
zào
méi
[ㄅㄢ ㄒㄩㄥ ㄗㄠˋ ㄇㄟˊ]
BAN HUNG TÁO ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim cười ngực đốm (Garrulax merulinus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胸部
xiōngbù
ngực
噪音
zàoyīn
tiếng ầm ĩ
心胸
xīnxiōng
tấm lòng
胸膛
xiōngtáng
ngực
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
噪聲
zàoshēng
tiếng ồn
斑點
bāndiǎn
đốm
胸
xiōng
ngực
逐字解
Từng chữ trong từ
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
胸
hung, hông
ngực
噪
táo, tháo
ồn ào
鶥
—
chim chích chòe, loài chim họ Timaliidae (nhiều loài)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斑胸噪鹛 nghĩa là gì? · Kaori Dict