斑頭綠擬啄木鳥
giản thể: 斑头绿拟啄木鸟
bāntóulǜnǐzhuómùniǎo
[ㄅㄢ ㄊㄡˊ ㄌㄩˋ ㄋㄧˇ ㄓㄨㄛˊ ㄇㄨˋ ㄋㄧㄠˇ]
BAN ĐẦU LỤC NGHĨ TRÁC MỘC ĐIỂU
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc đế sọc (Megalaima lineata)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.