學華語Kaori Dict

斜線號

giản thể: 斜线号

xiéxiànhào

ㄒㄧㄝˊ ㄒㄧㄢˋ ㄏㄠˋ

TÀ TUYẾN HIỆU

  1. 1.dấu gạch chéo (dấu câu)
  2. 2.dấu gạch chéo xuôi (tin học)
  3. 3.dấu gạch xiên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đường chéo
  2. 5.đường xiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜線號 nghĩa là gì? · Kaori Dict