- 1.dấu gạch chéo (dấu câu)
- 2.dấu gạch chéo xuôi (tin học)
- 3.dấu gạch xiên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đường chéo
- 5.đường xiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.