學華語Kaori Dict

giản thể:

duàn

ㄉㄨㄢˋ

ĐOẠN

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.làm gãy
  2. 2.bẻ gãy
  3. 3.cắt đứt
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.từ bỏ hoặc kiêng cữ cái gì
  2. 5.phán đoán
  3. 6.(thường dùng ở dạng phủ định) tuyệt đối
  4. 7.chắc chắn
  5. 8.dứt khoát

例句Câu ví dụ

  • 1

    線斷了,我來接。

    xiàn duàn le wǒ lái jiē

    Dây bị đứt, tôi sẽ nối lại

  • 2

    別使勁拉,會斷的。

    bié shǐ jìn lā huì duàn de

    Đừng kéo mạnh, sẽ đứt

  • 3

    一雙紅筷子破斷了。

    yī shuāng hóng kuàizi pò duàn le。

    Một đôi chopsticks đỏ bị gãy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断 nghĩa là gì? · Kaori Dict