學華語Kaori Dict

斷背

giản thể: 断背

duànbèi

ㄉㄨㄢˋ ㄅㄟˋ

ĐOẠN BỐI

  1. 1.đồng tính (nhắc đến phim Brokeback Mountain 斷背山|断背山[Duan4 bei4 Shan1], một bộ phim năm 2005 về mối quan hệ đồng giới)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断背 nghĩa là gì? · Kaori Dict