斯台普斯
Sītáipǔsī
[ㄙ ㄊㄞˊ ㄆㄨˇ ㄙ]
TƯ ĐÀI PHỔ TƯ
- 1.Trung tâm Staples, sân vận động ở Los Angeles

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
[ㄙ ㄊㄞˊ ㄆㄨˇ ㄙ]
TƯ ĐÀI PHỔ TƯ
