學華語Kaori Dict

斯密

ㄙ ㄇㄧˋ

TƯ MẬT

  1. 1.Smith (tên)
  2. 2.cũng được viết là 史密斯

例句Câu ví dụ

  • 1

    故去的斯密斯曾經是個醫生。

    gùqù de Sīmì Sī céngjīng shì gě yīshēng。

    Ông Smith đã mất từng là một bác sĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯密 nghĩa là gì? · Kaori Dict