斯文·海定
Sīwén·Hǎidìng
[ㄙ ㄨㄣˊ ㄏㄞˇ ㄉㄧㄥˋ]
TƯ VĂN · HẢI ĐỊNH
- 1.Sven Hedin (1865-1952), nhà thám hiểm và khảo cổ học người Thụy Điển nổi tiếng, các cuộc thám hiểm Trung Á 1894-1900 của ông đã phát hiện Kroraina hay Loulan 樓蘭|楼兰[Lou2 lan2]
- 2.cũng viết 斯文·赫定

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.