學華語Kaori Dict

斯泰恩謝爾

giản thể: 斯泰恩谢尔

tàiēnxièěr

ㄙ ㄊㄞˋ ㄣ ㄒㄧㄝˋ ㄦˇ

TƯ THÁI ÂN TẠ NHĨ

  1. 1.Steinkjær (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯泰恩谢尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict