- 1.Tân Đường thư, bộ thứ mười sáu trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Âu Dương Tu 歐陽修|欧阳修[Ou1 yang2 Xiu1] và Tống Kỳ 宋祁[Song4 Qi2] biên soạn năm 1060 dưới triều Bắc Tống 北宋[Bei3 Song4], gồm 225 quyển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.