新春
xīnchūn
[ㄒㄧㄣ ㄔㄨㄣ]
TÂN XUÂN
- 1.đầu mùa xuân
- 2.10 hoặc 20 ngày sau Tết Nguyên Đán âm lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.