學華語Kaori Dict

新版

xīnbǎn

ㄒㄧㄣ ㄅㄢˇ

TÂN BẢN

TOCFL 7
  1. 1.phiên bản mới
  2. 2.ấn bản mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    我迫不及待地想要看到Tatoeba的新版本。

    wǒ pòbùjídài de xiǎngyào kàndào T a t o e b a de xīnbǎn běn。

    Tôi rất háo hức muốn xem phiên bản mới của Tatoeba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新版 nghĩa là gì? · Kaori Dict