學華語Kaori Dict

新聞界

giản thể: 新闻界

xīnwénjiè

ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄐㄧㄝˋ

TÂN VĂN GIỚI

  1. 1.giới báo chí
  2. 2.truyền thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    必定盡早通知新聞界。

    bìdìng jǐnzǎo tōngzhī xīnwénjiè。

    Phải thông báo cho giới truyền thông sớm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新聞界 nghĩa là gì? · Kaori Dict