- 1.giới báo chí
- 2.truyền thông

例句Câu ví dụ
- 1
必定盡早通知新聞界。
bìdìng jǐnzǎo tōngzhī xīnwénjiè。
Phải thông báo cho giới truyền thông sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.