- 1.tiên tiến (trong công nghệ, khoa học, thời trang, nghệ thuật, v.v.)
- 2.mới lạ và cạnh tranh
- 3.mới mẻ và mạnh mẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.