學華語Kaori Dict

斷壁殘垣

giản thể: 断壁残垣

duàncányuán

ㄉㄨㄢˋ ㄅㄧˋ ㄘㄢˊ ㄩㄢˊ

ĐOẠN BÍCH TÀN VIÊN

  1. 1.nghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cảnh tàn phá
  3. 3.đổ nát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斷壁殘垣 nghĩa là gì? · Kaori Dict