方丈
Fāngzhang
[ㄈㄤ ㄓㄤ˙]
PHƯƠNG TRƯỢNG
- 1.một trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân
Cách đọc khác:fāngzhang — một trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.