方向性
fāngxiàngxìng
[ㄈㄤ ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄥˋ]
PHƯƠNG HƯỚNG TÍNH
- 1.tính định hướng (sinh học phân tử)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
[ㄈㄤ ㄒㄧㄤˋ ㄒㄧㄥˋ]
PHƯƠNG HƯỚNG TÍNH
