- 1.hình lập phương
- 2.khối
- 3.vuông
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chữ nhật
- 5.rô ♦ (trong trò chơi bài)

例句Câu ví dụ
- 1
我今天學會用命令方塊了。
wǒ jīntiān xuéhuì yòngmìng lìng fāngkuài le。
Hôm nay tôi đã học cách sử dụng khối lệnh
- 2
她把信紙折疊成小方塊,塞進了信封里。
tā bǎ xìnzhǐ zhédié chéng xiǎo fāngkuài, sāi jìn le xìnfēng lǐ。
Cô gấp giấy viết thư thành những hình vuông nhỏ rồi cất vào phong bì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 塊KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.