學華語Kaori Dict

方塊

giản thể: 方块

fāngkuài

ㄈㄤ ㄎㄨㄞˋ

PHƯƠNG KHỐI

  1. 1.hình lập phương
  2. 2.khối
  3. 3.vuông
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chữ nhật
  2. 5.rô ♦ (trong trò chơi bài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今天學會用命令方塊了。

    wǒ jīntiān xuéhuì yòngmìng lìng fāngkuài le。

    Hôm nay tôi đã học cách sử dụng khối lệnh

  • 2

    她把信紙折疊成小方塊,塞進了信封里。

    tā bǎ xìnzhǐ zhédié chéng xiǎo fāngkuài, sāi jìn le xìnfēng lǐ。

    Cô gấp giấy viết thư thành những hình vuông nhỏ rồi cất vào phong bì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方塊 nghĩa là gì? · Kaori Dict