學華語Kaori Dict

方形

fāngxíng

ㄈㄤ ㄒㄧㄥˊ

PHƯƠNG HÌNH

TOCFL 4
  1. 1.hình vuông
  2. 2.dạng hình vuông

例句Câu ví dụ

  • 1

    箱子的形狀一般是方形。

    xiāngzi de xíngzhuàng yībān shì fāngxíng。

    Hình dạng của thùng thường là hình vuông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方形 nghĩa là gì? · Kaori Dict