例句Câu ví dụ
- 1
箱子的形狀一般是方形。
xiāngzi de xíngzhuàng yībān shì fāngxíng。
Hình dạng của thùng thường là hình vuông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
