例句Câu ví dụ
- 1
你搬的地方真是好地段,現在大家是看上地段和房型。
nǐ bān de dìfāng zhēnshi hǎo dìduàn, xiànzài dàjiā shì kànshàng dìduàn hé fángxíng。
Nơi anh chuyển đến thực sự là地段 tốt, hiện nay mọi người đều chú ý đến地段 và kiểu nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
