學華語Kaori Dict

房型

fángxíng

ㄈㄤˊ ㄒㄧㄥˊ

PHÒNG HÌNH

  1. 1.xem 戶型|户型[hu4 xing2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你搬的地方真是好地段,現在大家是看上地段和房型。

    nǐ bān de dìfāng zhēnshi hǎo dìduàn, xiànzài dàjiā shì kànshàng dìduàn hé fángxíng。

    Nơi anh chuyển đến thực sự là地段 tốt, hiện nay mọi người đều chú ý đến地段 và kiểu nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房型 nghĩa là gì? · Kaori Dict