方言
fāngyán
[ㄈㄤ ㄧㄢˊ]
PHƯƠNG NGÔN
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.phương ngữ
- 2.tiếng địa phương
Cách đọc khác:Fāngyán — từ điển phương ngôn Trung Quốc đầu tiên, biên soạn bởi Dương Hùng 揚雄|扬雄[Yang2 Xiong2] vào thế kỷ 1, chứa hơn 9000 chữ

例句Câu ví dụ
- 1
如何學習方言?
rúhé xuéxí fāngyán?
Làm thế nào để học tiếng địa phương?
- 2
他嘴里一口方言。
tā zuǐlǐ yīkǒu fāngyán。
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương
- 3
澤蘭語是種方言。
zélán yǔ shì zhǒng fāngyán。
Ngôn ngữ泽兰 là một thứ tiếng địa phương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.