例句Câu ví dụ
- 1
放眼全球,立足本土。
fàngyǎn quánqiú, lìzú běntǔ。
Nhìn toàn cầu, hành động tại địa phương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
