學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
施與
施與
giản thể:
施与
shī
yǔ
[ㄕ ㄩˇ]
THI DỮ
1.
quyên tặng
2.
cho
3.
ban phát
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
phân phát
5.
quản lý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
與
yǔ
và
參與
cānyù
tham gia (vào việc gì)
措施
cuòshī
biện pháp
實施
shíshī
thực hiện
設施
shèshī
cơ sở vật chất
與其
yǔqí
thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 與其|与其[yu3qi2] + {động từ 1} + 不如[bu4ru2] + {động từ 2} "thay vì {động từ 1}, tốt hơn nên {động từ 2}")
施行
shīxíng
thi hành
與眾不同
yǔzhòngbùtóng
nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
施
thi, thí
trao, ban tặng
與
dữ, dư, dự
và
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
食慾
shíyù
sự thèm ăn
施予
shīyǔ
biến thể của 施與|施与[shi1 yu3]
嗜慾
shìyù
dục vọng
失語
shīyǔ
lỡ lời
鰣魚
shíyú
cá shad Reeves (Tenualosa reevesii)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
施与 nghĩa là gì? · Kaori Dict