- 1.Strauss (tên)
- 2.Johann Strauss (1825-1899), nhà soạn nhạc người Áo
- 3.Richard Strauss (1864-1949), nhà soạn nhạc người Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.