學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旁敲側擊
旁敲側擊
giản thể:
旁敲侧击
páng
qiāo
cè
jī
[ㄆㄤˊ ㄑㄧㄠ ㄘㄜˋ ㄐㄧ]
BÀNG XAO TRẮC KÍCH
1.
bóng gió
2.
chọn cách tiếp cận gián tiếp (khi điều tra) (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旁邊
pángbiān
bên; nơi liền kề
敲
qiāo
đánh
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
側
cè
một bên
衝擊
chōngjī
tấn công
一旁
yīpáng
để sang một bên
逐字解
Từng chữ trong từ
旁
bàng
bên
敲
xao
đập, đấm, đập mạnh
側
trắc
bên
擊
kích
đập, đánh, đòn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旁敲侧击 nghĩa là gì? · Kaori Dict