學華語Kaori Dict

旅行支票

xíngzhīpiào

ㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ ㄓ ㄆㄧㄠˋ

LỮ HÀNH CHI PHIẾU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想兌換旅行支票。

    wǒ xiǎng duìhuàn lǚxíngzhīpiào。

    Tôi muốn đổi sép giấy du lịch

  • 2

    我能用旅行支票付嗎?

    wǒ néng yòng lǚxíngzhīpiào fù ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng sép tài chính được không?

  • 3

    我可以用旅行支票支付嗎?

    wǒ kěyǐ yòng lǚxíngzhīpiào zhīfù ma?

    Tôi có thể thanh toán bằng sép du lịch không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行支票 nghĩa là gì? · Kaori Dict