旋光
xuánguāng
[ㄒㄩㄢˊ ㄍㄨㄤ]
HOÀN QUANG
- 1.sự quay của mặt phẳng phân cực của ánh sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
[ㄒㄩㄢˊ ㄍㄨㄤ]
HOÀN QUANG
