旋子
xuánzi
[ㄒㄩㄢˊ ㄗ˙]
HOÀN TỬ
- 1.torsor (toán học)
Cách đọc khác:xuànzi — cú nhào lộn xoay tròn (trong thể dục hoặc võ thuật)xuànzi — đĩa kim loại lớn để làm đậu phụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.