- 1.giai cấp vô sản

例句Câu ví dụ
- 1
共產主義失敗了,而無產階級專政現在也已經被淘汰了。雖然資本主義逐漸取而代之,但現在的資本主義對於人類還是一個威脅。
gòngchǎnzhǔyì shībài le, ér wúchǎnjiējí zhuānzhèng xiànzài yě yǐjīng bèi táotài le。 suīrán zīběnzhǔyì zhújiàn qǔérdàizhī, dàn xiànzài de zīběnzhǔyì duìyú rénlèi háishi yīge wēixié。
Chủ nghĩa cộng sản đã thất bại, và chế độ độc tài của giai cấp vô sản hiện nay cũng đã bị loại bỏ. Dù chủ nghĩa tư bản đang dần thay thế, nhưng chủ nghĩa tư bản hiện nay vẫn là một mối đe dọa cho loài người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.