學華語Kaori Dict

無所畏忌

giản thể: 无所畏忌

suǒwèi

ㄨˊ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˋ ㄐㄧˋ

VÔ SỞ UÝ KỴ

  1. 1.không sợ hậu quả
  2. 2.hoàn toàn không kiêng kỵ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无所畏忌 nghĩa là gì? · Kaori Dict