- 1.không có nguyên nhân hay lý do

例句Câu ví dụ
- 1
我被無故辭退了。
wǒ bèi wúgù cítuì le。
Tôi bị sa thải vô cớ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.