- 1.không gì sánh được
- 2.vô song

例句Câu ví dụ
- 1
你肯光臨使我們感到無比榮幸。
nǐ kěn guānglín shǐ wǒmen gǎndào wúbǐ róngxìng。
Sự đến thăm của bạn khiến chúng tôi cảm thấy vô cùng vinh dự.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.