學華語Kaori Dict

無論如何

giản thể: 无论如何

lùn

ㄨˊ ㄌㄨㄣˋ ㄖㄨˊ ㄏㄜˊ

VÔ LUẬN NHƯ HÀ

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.dù thế nào đi nữa
  2. 2.trong bất kỳ trường hợp nào
  3. 3.dù sao đi nữa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bằng mọi cách có thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    無論如何都要完成。

    wú lùn rú hé dōu yào wán chéng

    Phải hoàn thành bất kể điều gì

  • 2

    無論如何說不通。

    wúlùnrúhé shuōbùtōng。

    Không luận thế nào cũng không hợp lý

  • 3

    無論如何,都不關你的事。

    wúlùnrúhé, dōu bù guān nǐ de shì。

    Bất kể thế nào, cũng không liên quan đến anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无论如何 nghĩa là gì? · Kaori Dict