學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無醇啤酒
無醇啤酒
giản thể:
无醇啤酒
wú
chún
pí
jiǔ
[ㄨˊ ㄔㄨㄣˊ ㄆㄧˊ ㄐㄧㄡˇ]
VÔ THUẦN BIA TỬU
1.
bia ít cồn
2.
bia không cồn (thường là 0.5% ABV trở xuống)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酒
jiǔ
rượu (đặc biệt là rượu gạo)
啤酒
píjiǔ
bia (từ mượn)
無
wú
không có
酒店
jiǔdiàn
quán rượu
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
酒吧
jiǔbā
quán bar
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
醇
thuần
ngọt ngào, tốt như rượu
啤
bia
bia
酒
tửu
rượu vang, rượu mạnh, đồ uống có cồn
記憶技巧
Mẹo nhớ
酒
TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
无醇啤酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict