學華語Kaori Dict

日出

chū

ㄖˋ ㄔㄨ

NHẬT XUẤT

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看了日出。

    wǒ kàn le rìchū。

    Tôi đã ngắm bình minh

  • 2

    多美的日出啊!

    duō Měidí rìchū a!

    Bao nhiêu đẹp mặt trời mọc

  • 3

    她下周日出發去美國。

    tā xiàzhōu rìchū fā qù Měiguó。

    Cô ấy dự định đi Mỹ vào Chủ Nhật tuần sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日出 nghĩa là gì? · Kaori Dict