例句Câu ví dụ
- 1
我看了日出。
wǒ kàn le rìchū。
Tôi đã ngắm bình minh
- 2
多美的日出啊!
duō Měidí rìchū a!
Bao nhiêu đẹp mặt trời mọc
- 3
她下周日出發去美國。
tā xiàzhōu rìchū fā qù Měiguó。
Cô ấy dự định đi Mỹ vào Chủ Nhật tuần sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
