學華語Kaori Dict

日前

qián

ㄖˋ ㄑㄧㄢˊ

NHẬT TIỀN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.hôm nọ
  2. 2.mấy ngày trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在3月10日前再次確認預訂。

    qǐng zài 3 yuè 1 0 rìqián zàicì quèrèn yùdìng。

    Vui lòng xác nhận lại đặt phòng trước ngày 10 tháng 3

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日前 nghĩa là gì? · Kaori Dict