例句Câu ví dụ
- 1
請在3月10日前再次確認預訂。
qǐng zài 3 yuè 1 0 rìqián zàicì quèrèn yùdìng。
Vui lòng xác nhận lại đặt phòng trước ngày 10 tháng 3
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
