日土
Rìtǔ
[ㄖˋ ㄊㄨˇ]
NHẬT THỔ
- 1.huyện Rutog ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Ru thog rdzong

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.