例句Câu ví dụ
- 1
日日是好日。
rìrì shì hǎo rì。
Mỗi ngày đều là ngày tốt
- 2
爸爸日日夜夜努力工作。
bàba rìrì yèyè nǔlì gōngzuò。
Bố tôi làm việc chăm chỉ ngày đêm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
