學華語Kaori Dict

日日

ㄖˋ ㄖˋ

NHẬT NHẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    日日是好日。

    rìrì shì hǎo rì。

    Mỗi ngày đều là ngày tốt

  • 2

    爸爸日日夜夜努力工作。

    bàba rìrì yèyè nǔlì gōngzuò。

    Bố tôi làm việc chăm chỉ ngày đêm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日日 nghĩa là gì? · Kaori Dict